NgheBài 1 / 3
Chào hỏi và giới thiệu
Các mẫu câu chào hỏi cơ bản khi gặp gỡ
Học các mẫu câu chào hỏi và giới thiệu bản thân cơ bản nhất trong tiếng Nhật.
Từ vựng(6 mục)
表現
おはようございます【Ohayou gozaimasu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
表現
こんにちは【Konnichiwa】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
表現
こんばんは【Konbanwa】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
表現
はじめまして【Hajimemashite】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
表現
よろしくおねがいします【Yoroshiku onegaishimasu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
表現
おなまえは?【O-namae wa?】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ