NgheBài 3 / 3
Hỏi đường và di chuyển
Hỏi đường, hướng dẫn địa điểm
Học cách hỏi và chỉ đường bằng tiếng Nhật.
Từ vựng(5 mục)
表現
すみません【Sumimasen】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
表現
〜はどこですか【~wa doko desu ka】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
右【みぎ (migi)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
左【ひだり (hidari)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
まっすぐ【Massugu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ