ĐọcBài 1 / 3
Gia đình
Từ vựng về các thành viên trong gia đình
Trong tiếng Nhật, có sự phân biệt giữa cách gọi gia đình mình (khiêm tốn) và cách gọi gia đình người khác (kính trọng).
Từ vựng(7 mục)
単語
父【ちち (chichi)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
母【はは (haha)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
兄【あに (ani)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
姉【あね (ane)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
弟【おとうと (otouto)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
妹【いもうと (imouto)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
家族【かぞく (kazoku)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ