ĐọcBài 2 / 3
Thức ăn và đồ uống
Tên các món ăn, đồ uống phổ biến ở Nhật
Nhật Bản nổi tiếng với ẩm thực phong phú. Hãy học tên các món ăn cơ bản nhé!
Từ vựng(6 mục)
単語
ごはん【Gohan】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
みず【Mizu (水)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
ラーメン【Ra-men】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
すし【Sushi (寿司)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
おちゃ【Ocha (お茶)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
パン【Pan】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ