ĐọcBài 1 / 2
Trợ từ は、が、を、に、で
Các trợ từ cơ bản và cách dùng
Trợ từ là xương sống của tiếng Nhật. N5 cần nắm vững:
• は (wa): chủ đề của câu
• が (ga): chủ ngữ / nhấn mạnh
• を (wo/o): tân ngữ trực tiếp
• に (ni): hướng đến / thời gian / địa điểm tồn tại
• で (de): địa điểm hành động / phương tiện / nguyên nhân
Ngữ pháp(5 mục)
文法
〜は〜です【~wa ~desu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜を〜ます【~wo ~masu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜に行きます【~ni ikimasu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜で食べます【~de tabemasu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜があります / います【~ga arimasu / imasu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ