NóiBài 1 / 2
Tự giới thiệu cơ bản
〜です、〜は〜です、〜からきました
Giới thiệu bản thân là bước đầu tiên khi gặp người Nhật. Cấu trúc cơ bản:
• 「わたしは ~です」= Tôi là ~
• 「~からきました」= Tôi đến từ ~
• 「~さい です」= Tôi ~ tuổi
• 「~をしています」= Tôi đang làm việc ~
Ngữ pháp(5 mục)
文法
わたしは〜です【Watashi wa ~ desu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜からきました【~kara kimashita】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜をしています【~wo shite imasu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
学生【がくせい (gakusei)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
会社員【かいしゃいん (kaishain)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ