Học/N5/Giới thiệu bản thân/Nói về sở thích
NóiBài 2 / 2

Nói về sở thích

〜が好きです、〜が苦手です

Học cách diễn đạt sở thích và không thích: • 「〜がすきです」= Tôi thích ~ • 「〜がきらいです」= Tôi ghét ~ • 「〜がとくいです」= Tôi giỏi ~ • 「〜がにがてです」= Tôi không giỏi ~

Ngữ pháp(6 mục)

文法
〜が好きです~ga suki desu
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜が嫌いです~ga kirai desu
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
趣味しゅみ (shumi)
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
音楽おんがく (ongaku)
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
映画えいが (eiga)
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
旅行りょこう (ryokou)
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.

Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ