NóiBài 2 / 2
Nói về sở thích
〜が好きです、〜が苦手です
Học cách diễn đạt sở thích và không thích:
• 「〜がすきです」= Tôi thích ~
• 「〜がきらいです」= Tôi ghét ~
• 「〜がとくいです」= Tôi giỏi ~
• 「〜がにがてです」= Tôi không giỏi ~
Ngữ pháp(6 mục)
文法
〜が好きです【~ga suki desu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜が嫌いです【~ga kirai desu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
趣味【しゅみ (shumi)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
音楽【おんがく (ongaku)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
映画【えいが (eiga)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
旅行【りょこう (ryokou)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ