Học/N5/Mẫu câu giao tiếp/Yêu cầu và nhờ vả
NóiBài 1 / 2

Yêu cầu và nhờ vả

〜てください、〜てもいいですか

Học cách nhờ vả và xin phép lịch sự: • 「〜てください」= Vui lòng làm ~ (yêu cầu) • 「〜てもいいですか」= Tôi có thể ~ không? (xin phép) • 「〜てはいけません」= Không được ~ (cấm)

Ngữ pháp(4 mục)

文法
〜てください~te kudasai
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜てもいいですか~te mo ii desu ka
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
わかりましたWakarimashita
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
わかりませんWakarimasen
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.

Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ

Bài tiếp → Đặt lịch hẹn và thói quen