NóiBài 1 / 2
Yêu cầu và nhờ vả
〜てください、〜てもいいですか
Học cách nhờ vả và xin phép lịch sự:
• 「〜てください」= Vui lòng làm ~ (yêu cầu)
• 「〜てもいいですか」= Tôi có thể ~ không? (xin phép)
• 「〜てはいけません」= Không được ~ (cấm)
Ngữ pháp(4 mục)
文法
〜てください【~te kudasai】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜てもいいですか【~te mo ii desu ka】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
わかりました【Wakarimashita】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
わかりません【Wakarimasen】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ