Học/N5/Mẫu câu giao tiếp/Đặt lịch hẹn và thói quen
NóiBài 2 / 2

Đặt lịch hẹn và thói quen

〜ます、〜ました、〜ません

Động từ ます - dạng lịch sự dùng nhiều nhất trong N5: • Hiện tại / Tương lai: ~ます • Quá khứ: ~ました • Phủ định: ~ません • Phủ định quá khứ: ~ませんでした

Ngữ pháp(6 mục)

文法
〜ます~masu
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜ました~mashita
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜ません~masen
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
毎日まいにち (mainichi)
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
毎朝まいあさ (maiasa)
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
〜ごろ~goro
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.

Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ