NóiBài 2 / 2
Đặt lịch hẹn và thói quen
〜ます、〜ました、〜ません
Động từ ます - dạng lịch sự dùng nhiều nhất trong N5:
• Hiện tại / Tương lai: ~ます
• Quá khứ: ~ました
• Phủ định: ~ません
• Phủ định quá khứ: ~ませんでした
Ngữ pháp(6 mục)
文法
〜ます【~masu】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜ました【~mashita】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
文法
〜ません【~masen】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
毎日【まいにち (mainichi)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
毎朝【まいあさ (maiasa)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
単語
〜ごろ【~goro】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ