ViếtBài 1 / 3
Kanji thiên nhiên: 山川水火木
Kanji về thiên nhiên cơ bản
Các chữ Kanji về thiên nhiên là những chữ cổ xưa nhất và đơn giản nhất. Hãy học chúng trước!
Từ vựng(5 mục)
漢字
山【やま / さん (yama / san)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
川【かわ / せん (kawa / sen)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
水【みず / すい (mizu / sui)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
火【ひ / か (hi / ka)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
木【き / もく (ki / moku)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ