ViếtBài 2 / 3
Kanji số: 一二三四五六七八九十百千万
Chữ Kanji biểu thị số đếm
Các chữ số Kanji được dùng trong văn viết trang trọng. Hãy học cả âm On (Hán) và âm Kun (Nhật).
Từ vựng(6 mục)
漢字
一【いち / ひとつ (ichi / hitotsu)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
二【に / ふたつ (ni / futatsu)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
三【さん / みっつ (san / mittsu)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
百【ひゃく (hyaku)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
千【せん (sen)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
万【まん (man)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ