ViếtBài 3 / 3
Kanji con người: 人口目耳手足
Kanji liên quan đến con người và cơ thể
Học Kanji về con người và các bộ phận cơ thể cơ bản.
Từ vựng(5 mục)
漢字
人【ひと / じん (hito / jin)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
口【くち / こう (kuchi / kou)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
目【め / もく (me / moku)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
手【て / しゅ (te / shu)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
漢字
足【あし / そく (ashi / soku)】
Nghĩa đang được ẩn để bạn tự nhớ lại trước khi mở.
Nhấn để nghe phát âm · Nhấn vào từng mục để xem nghĩa và ví dụ